21/03/2008-21/03/2026
Lich
triều đại
|
Thời kỳ |
Tên triều đại |
Các vị vua |
Năm trị vì |
Tuổi thọ |
|
Việt Nam thời kỳ dựng nước |
|
2879-258 TCN |
|
|
|
|
|
|
||
|
257 - 207 TCN |
|
|||
|
Nhà Triệu và nước Nam Việt |
Triệu Vũ Vương |
207 - 137 TCN |
|
|
|
Triệu Văn Vương |
137 - 125 TCN |
|
||
|
Triệu Ai Vương |
113 - 112 TCN |
|
||
|
Triệu Dương Vương |
112 - 111 TCN |
|
||
|
Thời kỳ Bắc thuộc lần thứ nhất và thứ hai |
Giao Chỉ và nhà Tây Hán |
|
111 TCN - 39 |
|
|
Nhà Đông Hán |
|
25 - 220 |
|
|
|
Hai Bà Trưng |
Trưng Trắc - Trưng Nhị |
40 - 43 |
|
|
|
Nhà Đông Ngô |
|
222 - 280 |
|
|
|
Bà Triệu |
Triệu Thị Trinh |
248 |
23 |
|
|
Nước Vạn Xuân độc lập |
Nhà Tiền Lý |
Lý Nam Đế |
544 - 548 |
48 |
|
Triệu Việt Vương |
549 - 571 |
|
||
|
Hậu Lý Nam Đế |
571 - 602 |
|
||
|
Nhà Tùy - Đường và các cuộc khởi nghĩa (Bắc thuộc lần thứ ba) |
Nhà Tùy Đường |
Mai Hắc Đế |
722 |
|
|
Bố Cái Đại Vương |
766 - 791 |
|
||
|
Dương Thanh |
819 - 820 |
|
||
|
Khúc Thừa Dụ |
906 - 907 |
|
||
|
Khúc Hạo |
907 - 917 |
|
||
|
Khúc Thừa Mỹ |
917 - 923 |
|
||
|
Dương Đình Nghệ - Kiều Công Tiễn |
931 - 938 |
|
||
|
Triều Ngô |
Ngô Quyền |
939 - 944 |
47 |
|
|
|
Dương Tam Kha |
|
|
|
|
Hậu Ngô Vương |
- Ngô Xương Ngập |
950 - 965 |
|
|
|
Sự nghiệp thống nhất nước nhà (cuối thế kỷ X) |
Nhà Đinh |
Đinh Tiên Hoàng |
968 - 979 |
56 |
|
Phế Đế |
979 - 980 |
27 |
||
|
Nhà Tiền Lê |
Lê Đại Hành |
980 - 1005 |
65 |
|
|
Lê Trung Tông |
1005 |
23 |
||
|
Lê Ngọa Triều |
1005 - 1009 |
24 |
||
|
Từ thế kỷ XI đến thời kỳ thuộc Pháp
|
Triều Lý |
Lý Thái Tổ |
1010 - 1028 |
55 |
|
Lý Thái Tông |
1028 - 1054 |
55 |
||
|
Lý Thánh Tông |
1054 - 1072 |
50 |
||
|
Lý Nhân Tông |
1072 - 1127 |
63 |
||
|
Lý Thần Tông |
1128 - 1138 |
23 |
||
|
Lý Anh Tông |
1138 - 1175 |
40 |
||
|
Lý Cao Tông |
1176 - 1210 |
38 |
||
|
Lý Huệ Tông |
1211 - 1224 |
33 |
||
|
Lý Chiêu Hoàng |
1224 - 1225 |
60 |
||
|
Triều Trần |
Trần Thái Tông |
1225 - 1258 |
60 |
|
|
Trần Thánh Tông |
1258 - 1278 |
51 |
||
|
Trần Nhân Tông |
1279 - 1293 |
50 |
||
|
Trần Anh Tông |
1293 - 1314 |
54 |
||
|
Trần Minh Tông |
1314 - 1329 |
58 |
||
|
Trần Hiến Tông |
1329 - 1341 |
23 |
||
|
Trần Dụ Tông |
1341 - 1369 |
33 |
||
|
Trần Nghệ Tông |
1370 - 1372 |
74 |
||
|
Trần Duệ Tông |
1372 - 1377 |
40 |
||
|
Trần Phế Đế |
1377 - 1388 |
27 |
||
|
Trần Thuận Tông |
1388 - 1398 |
22 |
||
|
Trần Thiếu Đế |
1398 - 1400 |
|
||
|
Triều Hồ |
Hồ Quý Ly |
1400 |
|
|
|
Hồ Hán Thương |
1401 - 1407 |
|
||
|
Triều Hậu Trần |
Giản Định Đế |
1407 - 1409 |
|
|
|
Trần Quang Đế |
1409 - 1413 |
|
||
|
Kỷ Thuộc Minh |
|
1414 - 1417 |
|
|
|
Triều Lê Sơ |
Lê Thái Tổ |
1428 - 1433 |
49 |
|
|
Lê Thái Tông |
1434 - 1442 |
20 |
||
|
Lê Nhân Tông |
1443 - 1459 |
19 |
||
|
Trần Nghi Dân |
1459-1460 |
|
||
| Lê Thánh Tông (Lê Tư Thành) |
1460 - 1497 | 56 | ||
|
Lê Hiến Tông |
1497 - 1504 |
44 |
||
|
Lê Túc Tông |
1504 |
17 |
||
|
Lê Uy Mục |
1505 - 1509 |
22 |
||
|
Lê Tương Dực |
1510 - 1516 |
24 |
||
|
Lê Chiêu Tông |
1516 - 1522 |
26 |
||
|
Lê Cung Hoàng |
1522 - 1527 |
21 |
||
|
Triều Mạc |
Mạc Đăng Dung |
1527 - 1529 |
|
|
|
Mạc Đăng Doanh |
1530 - 1540 |
|
||
|
Mạc Phúc Hải |
1541 - 1546 |
|
||
|
Mạc Phúc Nguyên |
1546 - 1561 |
|
||
|
Mạc Mậu Hợp |
1562 - 1592 |
31 |
||
|
Triều Hậu Lê
|
Lê Trang Tông |
1533 - 1543 |
34 |
|
|
Lê Trung Tông |
1548 - 1556 |
22 |
||
|
Lê Anh Tông |
1556 - 1573 |
42 |
||
|
Lê Thế Tông |
1573 - 1599 |
33 |
||
|
Lê Kính Tông |
1600 - 1619 |
|
||
|
Lê Thần Tông |
1619 - 1643 |
56 |
||
|
Lê Chân Tông |
1643 - 1649 |
19 |
||
|
Lê Thần Tông |
1649 - 1662 |
56 |
||
|
Lê Huyền Tông |
1663 - 1671 |
18 |
||
|
Lê Gia Tông |
1672 - 1675 |
15 |
||
|
Lê Hy Tông |
1676 - 1704 |
54 |
||
|
Lê Dụ Tông |
1705 - 1728 |
52 |
||
|
Hôn Đức Công |
1729 - 1732 |
|
||
|
Lê Thuần Tông |
1732 - 1735 |
37 |
||
|
Lê Ý Tông |
1735 - 1740 |
40 |
||
|
Lê Hiển Tông |
1740 - 1786 |
70 |
||
|
Lê Chiêu Thống |
1787 - 1789 |
28 |
||
|
Triều Tây Sơn |
Thái Đức Hoàng đế |
1778 - 1793 |
|
|
|
Quang Trung Hoàng đế |
1789 - 1792 |
40 |
||
|
Cảnh Thịnh Hoàng đế |
1792 - 1802 |
20 |
||
|
Chúa Trịnh |
Trịnh Kiểm |
1545 - 1570 |
68 |
|
|
Trịnh Tùng |
1570 - 1623 |
74 |
||
|
Trịnh Tráng |
1623 - 1652 |
81 |
||
|
Trịnh Tạc |
1653 - 1682 |
77 |
||
|
Trịnh Căn |
1682 - 1709 |
77 |
||
|
Trịnh Cương |
1709 - 1729 |
44 |
||
|
Trịnh Giang |
1729 - 1740 |
51 |
||
|
Trịnh Doanh |
1740 - 1767 |
48 |
||
|
Trịnh Sâm |
1767 - 1782 |
44 |
||
|
Trịnh Tông |
1782 - 1786 |
24 |
||
|
Trịnh Bồng |
1786 - 1787 |
|
||
|
Chúa Nguyễn |
Nguyễn Hoàng |
1600 - 1613 |
89 |
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên |
1613 - 1635 |
73 |
||
|
Nguyễn Phúc Lan |
1635 - 1648 |
48 |
||
|
Nguyễn Phúc Tần |
1648 - 1687 |
68 |
||
|
Nguyễn Phúc Trăn |
1687 - 1691 |
43 |
||
|
Nguyễn Phúc Chu |
1691 - 1725 |
51 |
||
|
Nguyễn Phúc Chú |
1725 - 1738 |
43 |
||
|
Nguyễn Phúc Khoát |
1738 - 1765 |
52 |
||
|
Nguyễn Phúc Thuần |
1765 - 1777 |
24 |
||
|
Nguyễn Phúc Ánh |
1781 - 1802 |
59 |
||
|
Triều Nguyễn thời kỳ độc lập |
Gia Long Hoàng Đế |
1802 - 1819 |
59 |
|
|
Minh Mệnh Hoàng đế |
1820 - 1840 |
50 |
||
|
Thiệu Trị Hoàng đế |
1841 - 1847 |
41 |
||
|
Tự Đức Hoàng đế |
1848 - 1883 |
55 |
||
|
Thời kỳ bắt đầu thuộc Pháp |
Dục Đức |
1883 (làm vua 3 ngày) |
30 |
|
|
Hiệp Hòa |
6/1883 - 11/1883 |
36 |
||
|
Kiến Phúc |
12/1883 - 8/1884 |
15 |
||
|
Hàm Nghi |
8/1884 - 8/1885 |
64 |
||
|
Đồng Khánh |
1885 - 1888 |
25 |
||
|
Thành Thái |
1889 - 1907 |
74 |
||
|
Duy Tân |
1907 - 1916 |
46 |
||
|
Khải Định |
1916 - 1925 |
41 |
||
|
Bảo Đại |
1926 - 1945 |
85 |
Đỗ Trọng Nga @ 19:05 13/10/2012
Số lượt xem: 918
TRỌNG NGA CẢM ƠN Ý KIẾN CÁC BẠN ĐÓNG GÓP